| 越南 VIET NAM |
332,334平方公里 |
河内 Hanoi |
| 名称 |
面积 |
首府 |
| 省 Tinh |
| 安江 An Giang |
3,406平方公里 |
龙川 Long Xuyên |
| 巴地--头顿 Bà Rịa-Vũng Tàu |
1,975平方公里 |
头顿 Vũng Tàu |
| 北江 Bắc Giang |
3,822平方公里 |
北江Bắc Giang |
| 北氵件 Bắc Kạn |
4,857平方公里 |
北氵件 Bắc Kạn |
| 薄寮 Bạc Liêu |
2,521平方公里 |
薄寮 Bạc Liêu |
| 北宁 Bắc Ninh |
804平方公里 |
北宁 Bắc Ninh |
| 槟知 Bến Tre |
2,287平方公里 |
槟知 Bến Tre |
| 平定 Bình Định |
6,026平方公里 |
归仁 Quy Nhơn |
| 平阳 Bình Dương |
2,696平方公里 |
土龙木 Thủ Dầu Một |
| 平福 Bình Phước |
6,856平方公里 |
东帅 Đồng Xoài |
| 平顺 Bình Thuận |
7,828平方公里 |
藩切 Phan Thiết |
| 金瓯 Cà Mau |
5,195平方公里 |
金瓯 Cà Mau |
| 高平 Cao Bằng |
6,691平方公里 |
高平Cao Bằng |
| 多乐 Đắk Lắk |
13,062平方公里 |
邦美蜀 Buôn Ma Thuột |
| 多农 Đăk Nông |
6,514平方公里 |
嘉义 Gia Nghĩa |
| 奠边 Điện Biên |
9,544平方公里 |
奠边府 Điện Biên Phủ |
| 同奈 Đồng Nai |
5,895平方公里 |
边和 Biên Hòa |
| 同塔 Đồng Tháp |
3,238平方公里 |
高朗 Cao Lãnh |
| 嘉莱 Gia Lai |
15,496平方公里 |
波来古 Pleiku |
| 河江 Hà Giang |
7,884平方公里 |
河江 Hà Giang |
| 河南 Hà Nam |
849平方公里 |
府里 Phủ Lý |
| 河西 Hà Tây |
2,119平方公里 |
河东 Hà Đông |
| 河静 Hà Tĩnh |
平方公里 |
河静 Hà Tĩnh |
| 海阳 Hải Dương |
1,648平方公里 |
海阳 Hải Dương |
| 后江 Hậu Giang |
1,608平方公里 |
渭清 Vị Thanh |
| 和平 Hoà Bình |
4,663平方公里 |
和平 Hoà Bình |
| 兴安 Hưng Yên |
928平方公里 |
兴安 Hưng Yên |
| 庆和 Khánh Hòa |
5,197平方公里 |
芽庄 Nha Trang |
| 建江 Kiên Giang |
6,269平方公里 |
迪石 Rạch Giá |
| 昆嵩 Kon Tum |
9,615平方公里 |
昆嵩 Kon Tum |
| 莱州 Lai Châu |
7,365平方公里 |
莱州 Lai Châu |
| 林同 Lâm Đồng |
9,765平方公里 |
大叻 Đà Lạt |
| 谅山 Lạng Sơn |
8,305平方公里 |
谅山 Lạng Sơn |
| 老街 Lào Cai |
6,357平方公里 |
老街 Lào Cai |
| 隆安 Long An |
4,492平方公里 |
新安 Tân An |
| 南定 Nam Định |
1,669平方公里 |
南定 Nam Định |
| 义安 Nghệ An |
16,487平方公里 |
荣市 Vinh |
| 宁平 Ninh Bình |
1,382平方公里 |
宁平 Ninh Bình |
| 宁顺 Ninh Thuận |
3,360平方公里 |
藩朗-塔占 Phan Rang -Tháp Chàm |
| 富寿 Phú Thọ |
3,519平方公里 |
越池 Việt Trì |
| 富安 Phú Yên |
5,045平方公里 |
绥和 Tuy Hòa |
| 广平 Quảng Bình |
8,052平方公里 |
洞海 Đồng Hới |
| 广南 Quảng Nam |
10,408平方公里 |
三歧 Tam Kỳ、会安 Hội An |
| 广义 Quảng Ngãi |
5,135平方公里 |
广义 Quảng Ngãi |
| 广宁 Quảng Ninh |
5,899平方公里 |
下龙 Hạ Long |
| 广治 Quảng Trị |
4,746平方公里 |
东河 Đông Hà |
| 朔庄 Sóc Trăng |
3,223平方公里 |
朔庄 Sóc Trăng |
| 山罗 Tỉnh Sơn La |
14,055平方公里 |
山罗 Sơn La |
| 西宁 Tây Ninh |
4,028平方公里 |
西宁 Tây Ninh |
| 太平 Thái Bình |
1,542平方公里 |
太平 Thái Bình |
| 太原 Thái Nguyên |
3,541平方公里 |
太原 Thái Nguyên |
| 清化 Thanh Hóa |
11,106平方公里 |
清化 Thanh Hóa |
| 承天-顺化 Thừa Thiên-Huế |
5,054平方公里 |
顺化 Huế |
| 前江 Tiền Giang |
2,367平方公里 |
美荻 Mỹ Tho |
| 茶荣 Trà Vinh |
2,226平方公里 |
茶荣 Trà Vinh |
| 宣光 Tuyên Quang |
5,868平方公里 |
宣光 Tuyên Quang |
| 永隆 Vĩnh Long |
1,475平方公里 |
永隆 Vĩnh Long |
| 永富 Vĩnh Phúc |
1,371平方公里 |
永安 Vĩnh Yên |
| 安沛 Yên Bái |
6,883平方公里 |
安沛 Yên Bái |
| 直辖市 Thành phố |
| 芹苴 Cần Thơ |
1,390平方公里 |
|
| 岘港 Đà Nẵng |
1,256 平方公里 |
|
| 河内 Hà Nội |
921平方公里 |
|
| 海防 Hải Phòng |
1,519平方公里 |
|
| 胡志明 Hồ Chí Minh |
2,095 平方公里 |
|
<< 返回
|